đo vẽ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đo đạc và vẽ lại: "đo vẽ" chỉ quá trình xác định kích thước, hình dạng, vị trí của một đối tượng hoặc khu vực (thường là địa hình, công trình) bằng dụng cụ đo, sau đó ghi lại dưới dạng bản vẽ kỹ thuật hoặc bản đồ.
- Lĩnh vực chuyên môn: Trong kỹ thuật, xây dựng, địa chính, "đo vẽ" là bước cơ bản để thu thập dữ liệu không gian, phục vụ thiết kế, quy hoạch.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư thực hiện đo đạc và vẽ lại khu đất nhằm tạo bản đồ.)
- (Việc đo đạc và vẽ tại thực địa cần độ chính xác cao.)
- (Họ hoàn thành việc đo đạc và vẽ toàn bộ khu vực trong thời gian hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bản đo vẽ": sản phẩm của quá trình đo vẽ, là bản vẽ hoặc bản đồ kỹ thuật.
- Bản đo vẽ địa hình được lưu trong hồ sơ dự án. (Bản vẽ từ quá trình đo đạc địa hình được lưu giữ trong hồ sơ dự án.)
- "công tác đo vẽ": toàn bộ quy trình đo đạc và vẽ, thường trong ngành trắc địa, xây dựng.
- Công tác đo vẽ cần tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật. (Toàn bộ quy trình đo đạc và vẽ phải tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Đo đạc (động từ): hành động xác định kích thước, khoảng cách, diện tích bằng dụng cụ; tương tự "đo vẽ" nhưng không bao gồm bước vẽ lại.
- Họ đã đo đạc chiều dài của mảnh đất. (Họ xác định chiều dài mảnh đất bằng dụng cụ đo.)
- Vẽ kỹ thuật (danh từ): quá trình tạo bản vẽ dựa trên số liệu đo; thường là một phần của "đo vẽ".
- Vẽ kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao. (Quá trình tạo bản vẽ kỹ thuật cần sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Trắc địa: lĩnh vực khoa học về đo đạc và vẽ bản đồ; thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn.
- Khảo sát: hành động xem xét, đo đạc thực địa để thu thập dữ liệu; bao hàm cả "đo vẽ".
- Khảo sát địa hình là bước đầu của đo vẽ. (Xem xét, đo đạc thực địa là bước đầu của quá trình đo vẽ.)
Thành ngữ liên quan
- Đo vẽ chi tiết: quá trình đo đạc và vẽ với độ chính xác cao, tập trung vào từng phần nhỏ.
- Cần đo vẽ chi tiết từng góc cạnh của công trình. (Cần đo đạc và vẽ chính xác từng góc cạnh của công trình.)